lớ ngớ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngơ ngẩn, ngây dại, thiếu sự tỉnh táo hoặc nhanh nhạy: "Lớ ngớ" dùng để miêu tả trạng thái của một người trông có vẻ đờ đẫn, không tập trung, thiếu sự lanh lợi hoặc hiểu biết rõ ràng về tình huống xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta cứ đứng đó với vẻ mặt lớ ngớ, không biết chuyện gì đang xảy ra.
- Đừng có lớ ngớ thế, tập trung vào công việc đi!
- Sau cú va chạm, cô ấy bước đi trông rất lớ ngớ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lớ ngớ lớ ngác": Cụm từ nhấn mạnh hơn trạng thái ngơ ngác, mất phương hướng.
- Nó mới đến thành phố nên cứ lớ ngớ lớ ngác nhìn mọi thứ.
- "Mặt mày lớ ngớ": Miêu tả biểu cảm khuôn mặt đần độn, thiếu sinh khí.
- Nghe tin bất ngờ, anh ấy đứng sững với mặt mày lớ ngớ.
Biến thể và từ gần giờng
- Ngớ ngẩn (tính từ): Có vẻ ngu ngốc, thiếu suy nghĩ thấu đáo.
- Ngơ ngác (tính từ): Có vẻ bỡ ngỡ, lạ lẫm, chưa kịp định thần trước một sự việc mới.
- Đần độn (tính từ): Chậm hiểu, kém thông minh một cách rõ rệt.
Từ đồng nghĩa
- Ngây ngô: Thơ ngây, chưa hiểu biết nhiều (thường mang sắc thái đáng yêu hơn).
- Đờ đẫn: Trông thiếu sự sống động, phản ứng chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Tinh nhanh: Nhanh nhẹn và sáng suốt.
- Lanh lợi: Thông minh, nhanh trí.
- Tỉnh táo: Có ý thức và nhận thức rõ ràng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ngơ như phỗng": Chỉ sự đờ đẫn, không cử động hoặc phản ứng, tương tự trạng thái lớ ngớ.
- Nghe lời mắng, nó đứng ngơ như phỗng.
- Ngơ ngẩn ngây dại: Lớ ngớ như người đần.